máy hát

Học thuật
Thân thiện
máy hát

Một người đàn ông đang lắng nghe nhạc từ chiếc máy hát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thiết bị khí hoặc điện tử dùng để phát lại âm thanh, đặc biệt âm nhạc hoặc bài hát, từ các bản ghi âm trên đĩa. Thiết bị này chuyển đổi các rung độnghọc hoặc tín hiệu điện từ trên đĩa thành âm thanh có thể nghe được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc máy hát đĩa than cổ điển. (Ông nội tôi vẫn còn giữ chiếc máy phát lại âm nhạc từ đĩa than cổ điển.)
    • Trước khi máy nghe nhạc số, máy hát phương tiện giải trí phổ biến trong gia đình. (Trước khi máy nghe nhạc số, thiết bị phát nhạc này phương tiện giải trí phổ biến trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy hát đĩa than": chỉ cụ thể loại máy hát sử dụng đĩa nhựa vinyl (đĩa than) để phát nhạc.

    • Âm thanh analog từ máy hát đĩa than được nhiều người yêu thích sự ấm áp. (Âm thanh tương tự từ thiết bị phát đĩa than được nhiều người yêu thích sự ấm áp.)
  • "máy hát tự động" (jukebox): chỉ loại máy hát công cộng lớn, thường đặtquán bar hoặc cửa hàng, cho phép chọn bài hát bằng cách bỏ tiền vào.

    • Chiếc máy hát tự độnggóc quán phát lên những bản nhạc xưa . (Thiết bị phát nhạc công cộnggóc quán phát lên những bản nhạc xưa .)
Biến thể từ liên quan
  • Đầu đĩa than (turntable): một thành phần của máy hát, bộ phận quay đĩa kim đọc.
  • Máy nghe nhạc: một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các thiết bị phát nhạc nói chung, bao gồm máy hát, máy cassette, máy CD.
  • Phonograph: tên gọi tiếng Anh của máy hát, đôi khi được dùng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Máy quay đĩa: cách gọi khác của máy hát, nhấn mạnh vào chức năng quay đĩa.
  • Máy phát nhạc: thuật ngữ chung chỉ thiết bị phát lại âm nhạc.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "máy hát" trong tiếng Việt hiện đại thường gợi nhớ đến các thiết bị cổ điển, như máy hát đĩa than. Đối với các thiết bị phát nhạc kỹ thuật số hiện đại (như máy MP3, điện thoại), người ta thường dùng các từ như "máy nghe nhạc", "thiết bị phát nhạc" hơn "máy hát".
máy hát

Một người đàn ông đang lắng nghe nhạc từ chiếc máy hát.

  1. Máy phát lại những bài nhạc, những bài hát đã ghi vào đĩa.